Bản dịch của từ 𣟜 trong tiếng Việt

𣟜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𣟜 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (uất ức, u sầu, nặng nề trong lòng).

同“鬱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣟜
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Hình thái radical:
⿱,林,⿸,广,⿰,&D6-02;,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶丶一丿丶乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép