Bản dịch của từ 𣟣 trong tiếng Việt
𣟣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𣟣 (Danh từ)
【tuò】
01
〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (dùng để nhận biết tên riêng đặc biệt)
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿳,𥫗,&P4-02;,&Z2-05;,丰,⿰,木,⿳,𥫗,⿴,𠂊,冫,&Z2-05;,丰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿一丶丿一丶丿乚丶丶乚丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橞
榆
札
束
櫓
梍
栏
榘
櫂
柽
㮳
栠
響
鶠
孆
齟
壦
㺦
蘠
鶨
寶
鰁
㘓
鶞
