Bản dịch của từ 𣟤 trong tiếng Việt

𣟤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𣟤 (Danh từ)

yǐng
01

Loài cây truyền thuyết, gỗ trắng như ngọc, thường dùng làm gậy chống đi đường (như gậy ảnh sáng, bền chắc).

传说中的一种树,木质白如玉色,可做拐杖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣟤
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,木,穎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丿一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép