ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣟧
Bảng phân tích âm vị 𣟧
Guì
Giống chữ “柜” nghĩa là tủ, kệ để đồ (nhớ câu: “quý tủ quần áo” để dễ nhớ chữ này).
同“柜”。见〔《康熙字典》(增订版)〕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép