Bản dịch của từ 𣟨 trong tiếng Việt

𣟨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣟨 (Danh từ)

guì
01

Cái tủ, giống như tủ quần áo hay tủ đựng đồ trong nhà (giúp nhớ: 'quý' như tủ quý giá để đồ).

同“柜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣟨
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,䝿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨一一乚一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép