Bản dịch của từ 𣟬 trong tiếng Việt

𣟬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𣟬 (Danh từ)

lán
01

(theo nghĩa Nhật) giống chữ “”, nghĩa là hàng rào, lan can; cũng là máng ăn cho thú (nhớ “lãn” như lan can để dễ nhớ)

〈日本释义〉同“栏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣟬
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,䦨
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨乚一一一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép