Bản dịch của từ 𣟵 trong tiếng Việt
𣟵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𣟵 (Danh từ)
【xī】
01
Cái muôi múc nước hoặc canh, hình dạng giống cái gáo (giúp nhớ: 𣟵 như cái muôi múc nước trong bếp)
瓢勺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 㰕, 𣛼, 𤬝, 𧕆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,戲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一乚丿一乚一丨乚一丶丿一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誒
鐊
屖
昔
碏
熺
舾
俙
焈
诶
析
蹊
楠
橉
榙
柸
楼
枯
杨
櫙
李
杊
櫄
㯒
贑
㔮
矑
纏
㩳
蘵
镾
鐪
赣
鶳
鱃
飅
