Bản dịch của từ 𣟶 trong tiếng Việt

𣟶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𣟶 (Danh từ)

qiáo
01

Cũng là '' (tiều), nghĩa là người đốn củi, gỗ (nhớ câu: 'Tiều phu đốn củi giữa rừng sâu').

同“樵”。

Ví dụ
𣟶
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,䕌,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép