Bản dịch của từ 𣟼 trong tiếng Việt

𣟼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡN/AN/AN/A

𣟼 (Động từ)

jiū
01

Buộc chặt, cột lại như khi câu cá hoặc buộc bó hàng (giúp nhớ: câu cá là buộc dây câu).

捆扎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣟼
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
䵲, 蕉
Hình thái radical:
⿰,枲,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一一丨丿丶丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép