Bản dịch của từ 𣠏 trong tiếng Việt

𣠏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡN/AN/AN/A

𣠏 (Danh từ)

zōu
01

Phần bột xơ gai được ngâm ủ để làm nguyên liệu dệt vải (như bột tơ được ủ lên men).

麻末沤泡。

Ví dụ
02

Một loại cây gai giống như cây lanh, thường dùng để làm sợi vải (gợi nhớ 'tâu' như sợi tơ tằm).

一种麻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣠏
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TÂU】
Hình thái radical:
⿰,枲,最
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一一丨丿丶丨乚一一一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép