Bản dịch của từ 𣠚 trong tiếng Việt

𣠚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𣠚 (Danh từ)

01

Một loại cây leo, dây leo thường thấy trong tự nhiên, dễ nhớ như chữ 'lô' trong tiếng Việt để liên tưởng đến hình dáng dây leo quấn quanh.

一种藤蔓植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣠚
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,木,霤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丶乚丨丶丶丿丶丿乚丶乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép