Bản dịch của từ 𣠜 trong tiếng Việt

𣠜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𣠜 (Danh từ)

zhào
01

Gỗ cháy dở còn sót lại, chưa tàn hẳn (như củi cháy chưa hết).

未燃尽的木头。

Ví dụ
𣠜
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHIẾU】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,翟,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép