Bản dịch của từ 𣠞 trong tiếng Việt
𣠞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𣠞 (Tính từ)
【zhé】
01
Cảnh tượng lá cây rung rinh khi gió thổi (như lá trát lay động).
风吹树叶动貌。《説文•木部》:“𣠞,木葉摇白也。”《廣韻•葉韻》:“𣠞,風動皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 欇
- Hình thái radical:
- ⿱,聶,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謫
虴
㡳
㢎
䝃
銸
籷
䮰
䙷
摺
砓
晢
欇
㴇
摄
䀅
赦
韘
䀹
騇
蠂
厙
滠
摂
梣
欄
槰
梔
榄
枉
様
梀
棝
極
杲
樞
䡻
蘿
攦
蘽
䴩
龢
䘈
䤖
鷛
鰺
鑄
轠
