Bản dịch của từ 𣠟 trong tiếng Việt

𣠟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𣠟 (Danh từ)

chén
01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại cây gỗ, dễ nhớ như cây sắn trong vườn)

同“梣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣠟
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【SẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,鬵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丿乚一乚丿乚一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép