Bản dịch của từ 𣠣 trong tiếng Việt

𣠣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣠣 (Danh từ)

xiàn
01

Chữ viết tắt hoặc dạng thông tục của chữ (một loại cây hoặc vật gì đó ít gặp).

俗“櫶”。

Ví dụ
𣠣
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Hình thái radical:
⿰,木,⿳,⿱,宀,田,一,⿱,罒,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚丨乚一丨一一丨乚丨丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép