Bản dịch của từ 𣠨 trong tiếng Việt

𣠨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𣠨 (Danh từ)

yìn
01

Giống như chữ , thường dùng trong tên người hoặc địa danh, dễ nhớ như 'ấn' trong 'ấn tượng'.

同“欕”。

Ví dụ
02

Chữ này xuất hiện trong tên người Đài Loan, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến nét đặc trưng văn hóa Đài Loan.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𣠨
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,日,𠪚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép