Bản dịch của từ 𣠫 trong tiếng Việt

𣠫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𣠫 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (uất ức, u sầu, nặng nề trong lòng).

同“鬱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣠫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【UẤT】
Hình thái radical:
〾,⿳,棥,冖,⿰,艮,阝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丶乚丨乚一一一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép