Bản dịch của từ 𣠬 trong tiếng Việt

𣠬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𣠬 (Danh từ)

01

〈Đài Loan〉 Dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt của người Đài Loan).

〈台湾〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣠬
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,桼,桼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép