Bản dịch của từ 𣠮 trong tiếng Việt
𣠮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𣠮 (Tính từ)
【wú】
01
Cùng nghĩa với chữ “無” (vô), nghĩa là không có, không tồn tại (như trong câu: “郡縣官屬,灋齋𣠮處。” – nơi không có người quản lý), giúp nhớ dễ dàng vì “𣠮” cũng phát âm như “vô” trong tiếng Việt.
同“無”。《西嶽華山亭碑》:“郡縣官屬,灋齋𣠮處。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
