Bản dịch của từ 𣠮 trong tiếng Việt

𣠮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𣠮 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (vô), nghĩa là không có, không tồn tại (như trong câu: “郡縣官屬灋齋𣠮處。” – nơi không có người quản lý), giúp nhớ dễ dàng vì “𣠮” cũng phát âm như “vô” trong tiếng Việt.

同“無”。《西嶽華山亭碑》:“郡縣官屬,灋齋𣠮處。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣠮
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿵,𡘲,亡,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一一丨丨一丿丶丶一乚一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép