Bản dịch của từ 𣠷 trong tiếng Việt

𣠷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣠷 (Danh từ)

jiǎn
01

Bến đỗ, nơi chứa hàng hóa (như bến tàu, kho bãi).

栈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣠷
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
Hình thái radical:
⿰,木,繭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丨乚丨乚乚丶乚丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép