Bản dịch của từ 𣠸 trong tiếng Việt

𣠸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢN/AN/AN/A

𣠸 (Danh từ)

shuān
01

Cái chốt, thanh gài cửa giống như '' để giữ cửa đóng chắc chắn (dễ nhớ: suyển như 'suyển cửa').

同“闩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣠸
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【SUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,木,關
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丿丨乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép