Bản dịch của từ 𣠽 trong tiếng Việt

𣠽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋN/AN/AN/A

𣠽 (Danh từ)

01

Giống chữ , chỉ phần tay cầm hoặc cán của dụng cụ (như cán dao, cán búa). Dễ nhớ: 'bạt' như cán bạt che nắng.

同“欛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣠽
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,覇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨丨一一丨丨一丨乚一一丨丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép