Bản dịch của từ 𣡁 trong tiếng Việt

𣡁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piē

ㄆㄧㄝN/AN/AN/A

𣡁 (Danh từ)

piē
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một nét bút trong chữ Hán giống như nét xiên, dễ nhớ như khi bạn viết chữ phiệt trong tiếng Việt). Ví dụ trong câu của Dương Hùng: “偃衍𣡁曳絺索恍惚。”

同“撇”。扬雄《蜀都赋》:“偃衍𣡁曳,絺索恍惚。”

Ví dụ
𣡁
Bính âm:
【piē】【ㄆㄧㄝ】【PHIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,木,齒,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép