Bản dịch của từ 𣡈 trong tiếng Việt

𣡈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇN/AN/AN/A

𣡈 (Danh từ)

guǒ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại khỉ lớn, dễ nhớ như 'quả khỉ' trong rừng).

同“狒”。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người, giúp nhớ như tên gọi có 'quả' trong đó.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣡈
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
Hình thái radical:
⿳,⿴,𦥑,同,冖,果
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一丶乚丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép