Bản dịch của từ 𣡊 trong tiếng Việt

𣡊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𣡊 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại vải hoặc vật liệu trong tiếng Hán).

同“襼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gỗ cọ xát vào nhau (hình ảnh gỗ chạm vào gỗ tạo ra âm thanh).

木相摩也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣡊
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,木,藝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨一丨一丿乚一丨一丿乚丶一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép