Bản dịch của từ 𣡌 trong tiếng Việt

𣡌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𣡌 (Danh từ)

niè
01

Cành cây còn lại sau khi đốn gỗ, giống như phần 'niệt' còn lại của thân cây (giúp nhớ: 'niệt' như 'nhiệt' còn dư lại).

同“蘖”。《説文•木部》:“𣡌,伐木餘也。《商書》曰:若顛木之有㽕𣡌。”《集韻•𧀼韻》:“蘖,或作𣡌。”

Ví dụ
𣡌
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
櫱, 蘖, 㮆, 𣎴, 𣠌
Hình thái radical:
⿰,木,獻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép