Bản dịch của từ 𣡖 trong tiếng Việt
𣡖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𣡖 (Danh từ)
【bài】
01
Giống như chữ “韛”, một loại khăn hoặc vật che đầu trong tiếng Hán cổ (giúp nhớ: “bại” nghe gần giống “bài”, liên tưởng đến khăn bị bài trí trên đầu).
同“韛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
- Các biến thể:
- 韛
- Hình thái radical:
- ⿱,⿳,⿻,一,中,冖,石,棐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨丶乚一丿丨乚一丿一一一丨一一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠔
䢙
呗
拜
敗
贁
败
䒔
稗
粺
猈
唄
柦
椇
榾
榩
櫽
柙
橄
㯀
東
楂
槉
㭁
䶤
䨷
鸉
瓛
鱢
䴌
饝
鷽
靂
㿚
㶟
䶡
