Bản dịch của từ 𣡘 trong tiếng Việt

𣡘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

𣡘 (Danh từ)

cáo
01

Cái máng ăn, chỗ chứa thức ăn cho gia súc (giống như 'cái máng' trong tiếng Việt).

同“槽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣡘
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𣍘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚一一丨丿丶一丨乚一一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép