Bản dịch của từ 𣡞 trong tiếng Việt

𣡞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣡞 (Danh từ)

yán
01

Cạnh mái nhà, phần nhô ra che mưa nắng (giống như 'mái hiên' trong tiếng Việt).

同“檐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣡞
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,䦲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一丨乚一一丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép