Bản dịch của từ 𣡥 trong tiếng Việt

𣡥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𣡥 (Danh từ)

chén
01

Tên một ngôi sao trong chòm sao (như sao Thần, dễ nhớ như 'thần sao' chiếu sáng trên trời).

辰星名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣡥
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿳,亠,⿱,⿴,𦥑,同,冖,林
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一丶乚一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép