ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣡧
Bảng phân tích âm vị 𣡧
Léi
Bình đựng thức ăn, giống như cái bình để đựng cơm hoặc thức ăn (giúp nhớ: 'lôi' như 'lôi kéo' thức ăn vào bình)
食樽。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép