Bản dịch của từ 𣡳 trong tiếng Việt
𣡳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𣡳 (Tính từ)
【tài】
01
Giống chữ '太' (quá, rất), dùng để nhấn mạnh mức độ; nhớ câu '𣡳 và 太 cùng âm, cùng nghĩa' để dễ nhớ.
同“太”。《字彙補•夕部》:“𣡳,音義與太同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 太
- Hình thái radical:
- ⿰,樂,⿱,多,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶丿乚丶丿乚丶一丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溙
汰
酞
汱
肽
汏
態
燤
㑀
态
㑷
泰
檚
槰
枅
橘
櫑
椓
梳
檄
柏
栫
樁
欐
䖆
驤
灧
軉
飝
黷
㸑
鱸
灨
驩
蠿
䖅
