Bản dịch của từ 𣡶 trong tiếng Việt

𣡶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣡶 (Danh từ)

yán
01

Một loại cây có nhựa thơm dùng làm hương (như cây trầm hương trong rừng Việt).

一种树,树脂可做香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣡶
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,鹽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚一丨乚丿一丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép