Bản dịch của từ 𣡺 trong tiếng Việt

𣡺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𣡺 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ loại cây cỏ hoặc bụi rậm (nhớ câu 'lôi như cỏ rậm')

同“蘽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣡺
Bính âm:
【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿰,田,田,𣑩,⿰,田,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一一丨丿丶丨乚丨乚一一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép