Bản dịch của từ 𣢀 trong tiếng Việt

𣢀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

𣢀 (Tính từ)

jiǒng
01

Giống như chữ '' (cung), thường dùng để chỉ sự căng, kéo hoặc chặt chẽ (như dây cung căng).

同“弞”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣢀
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,卩,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép