Bản dịch của từ 𣢁 trong tiếng Việt

𣢁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𣢁 (Động từ)

01

Âm thanh rên rỉ, thở dài như khi đau hoặc mệt (giống tiếng rên của người Việt khi bị đau).

呻吟。也作“㕧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣢁
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,尸,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép