Bản dịch của từ 𣢄 trong tiếng Việt
𣢄
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𣢄 (Từ tượng thanh)
【】
01
Giống như chữ 𣢜, thường dùng để biểu thị âm thanh gọi hoặc kêu nhẹ nhàng, như tiếng gọi bạn bè thân thiết (nhớ 'du' như tiếng gọi thân mật).
同“𣢜”。
Ví dụ
02
Giống như chữ 呦, dùng để biểu thị tiếng kêu hoặc gọi, thường là tiếng kêu của động vật hoặc tiếng gọi thân mật.
同“呦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
