Bản dịch của từ 𣢇 trong tiếng Việt
𣢇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hāi | ㄏㄞ | N/A | N/A | N/A |
𣢇 (Động từ)
【hāi】
01
Cười mỉm, nụ cười nhẹ nhàng không làm hỏng nét mặt (như nụ cười nhỏ, dịu dàng như ánh nắng ban mai).
微笑。清段玉裁《説文解字注•欠部》:“𣢇,笑不壞顔曰𣢇,各本篆作弞,今正。今按《曲禮》‘笑不至矧’注云:‘齒本曰矧,大笑則見此。’然則笑見齒本曰矧,大笑也;不壞顔曰𣢇,小笑也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
