Bản dịch của từ 𣢋 trong tiếng Việt

𣢋

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𣢋 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng thở ra có âm thanh, như tiếng xì xì của hơi khí thoát ra (giống tiếng 'phì phì' trong tiếng Việt).

气出声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣢋
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,比,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép