Bản dịch của từ 𣢌 trong tiếng Việt

𣢌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𣢌 (Tính từ)

tān
01

Tham lam, tham muốn không chán (như người tham ăn, tham tiền).

同“贪”。贪欲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣢌
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
Hình thái radical:
⿰,冘,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép