Bản dịch của từ 𣢎 trong tiếng Việt

𣢎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𣢎 (Danh từ)

01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt trong Hán tự cổ.

同“㕧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣢎
Bính âm:
【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氏,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép