Bản dịch của từ 𣢒 trong tiếng Việt

𣢒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣢒 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𤜹, thường dùng trong văn viết cổ để chỉ một loại cây hoặc vật thể đặc biệt (giúp nhớ: chữ này như 'yến' trong 'yến tiệc' nhưng khác nghĩa).

同“𤜹”。

Ví dụ
𣢒
Bính âm:
【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿰,少,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép