Giống như chữ 㰣, thường dùng trong các từ cổ hoặc văn viết, nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái đặc biệt (nhớ chữ này như từ 'toán' trong toán học, dễ nhớ).
同“㰣”。
Ví dụ
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
㰣
Hình thái radical:
⿱,此,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
欠
Số nét:
10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép