Bản dịch của từ 𣢜 trong tiếng Việt

𣢜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𣢜 (Tính từ)

yǒu
01

Diện mạo buồn rầu, lo âu như người ưu tư (ưu tư như người đang lo nghĩ chuyện buồn).

忧愁的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣢜
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【ƯU】
Các biến thể:
呦, 𣢄, 𣢢, 𣤡
Hình thái radical:
⿰,幼,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép