Bản dịch của từ 𣢞 trong tiếng Việt
𣢞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𣢞 (Danh từ)
【ní】
01
Sự hòa nhã, dễ chịu trong cảm xúc hoặc thái độ (như khi người ta nói chuyện 'nỉ' nhẹ nhàng)
和悦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu như tiếng ru hời (giúp nhớ: 'nỉ' như tiếng 'níu' kéo nhẹ nhàng)
声音。
Ví dụ
