Bản dịch của từ 𣢞 trong tiếng Việt

𣢞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𣢞 (Danh từ)

01

Sự hòa nhã, dễ chịu trong cảm xúc hoặc thái độ (như khi người ta nói chuyện 'nỉ' nhẹ nhàng)

和悦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu như tiếng ru hời (giúp nhớ: 'nỉ' như tiếng 'níu' kéo nhẹ nhàng)

声音。

Ví dụ
𣢞
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NỈ】
Hình thái radical:
⿰,尼,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép