Bản dịch của từ 𣢨 trong tiếng Việt

𣢨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/AN/AN/A

𣢨 (Động từ)

ǒu
01

Cùng nghĩa với chữ “ ()”, chỉ hành động nôn mửa, ói ra thức ăn (nhớ câu 'ấu ơi, đừng nôn nhé!').

同“歐(嘔)”。呕吐。《玉篇•欠部》:“𣢨,吐也。”《集韻•𠪋韻》:“歐,《説文》:‘吐也。’或作𣢨。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣢨
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,后,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép