ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣢨
Bảng phân tích âm vị 𣢨
Ǒu
Cùng nghĩa với chữ “歐 (嘔)”, chỉ hành động nôn mửa, ói ra thức ăn (nhớ câu 'ấu ơi, đừng nôn nhé!').
同“歐(嘔)”。呕吐。《玉篇•欠部》:“𣢨,吐也。”《集韻•𠪋韻》:“歐,《説文》:‘吐也。’或作𣢨。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép