Bản dịch của từ 𣢰 trong tiếng Việt

𣢰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𣢰 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ trạng thái bồn chồn, lo lắng, cảm giác ngột ngạt như bị bó hẹp (như người đứng trong phòng chật chội).

同“蹙”。局促不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣢰
Bính âm:
【ㄘㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿰,尗,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一乚丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép