Bản dịch của từ 𣢸 trong tiếng Việt

𣢸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𣢸 (Danh từ)

kuǎn
01

Giống như chữ “” (khoản), thường dùng để chỉ một khoản tiền hoặc kiểu mẫu trong văn viết.

同“款”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣢸
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𪟩,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép