Bản dịch của từ 𣢹 trong tiếng Việt

𣢹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋN/AN/AN/A

𣢹 (Động từ)

qiàn
01

(phương ngữ) Dùng cuốc bửa nát những cục đất sét như khiếm cuốc bửa đất.

〈方言〉用锄头将泥块挖碎。

Ví dụ
02

(phương ngữ) Dùng cuốc đảo đất tơi để tìm kiếm vật gì đó.

〈方言〉用锄头翻动细土找(东西)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣢹
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Hình thái radical:
⿰,耒,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép