Bản dịch của từ 𣢺 trong tiếng Việt
𣢺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
𣢺 (Tính từ)
【yī】
01
Cười mỉm, nét cười ẩn ý như khi vui vẻ mà không nói ra (như nụ cười duyên dáng).
含笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tham lam, lòng tham không đáy (như người tham ăn không biết đủ).
贪欲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
